corroborating evidence
Học thuậtThân thiện
A detective places a fingerprint card next to a photograph as corroborating evidence.
Định nghĩa
- Danh từ (Không đếm được):
- Bằng chứng phụ, bằng chứng bổ sung: Là bằng chứng bổ sung hoặc bằng chứng thuộc loại khác, được đưa ra để hỗ trợ, củng cố hoặc xác nhận tính xác thực của một bằng chứng hoặc lời khai đã có trước đó, thường trong một vụ kiện hoặc cuộc điều tra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prosecutor presented the witness's testimony along with corroborating evidence from security cameras. (Công tố viên đã trình bày lời khai của nhân chứng cùng với bằng chứng phụ từ camera an ninh.)
- His alibi was weak until they found corroborating evidence placing him in another city. (Lời khai ngoại phạm của anh ta rất yếu cho đến khi họ tìm thấy bằng chứng bổ sung xác định anh ta ở một thành phố khác.)
- In scientific research, corroborating evidence from multiple experiments strengthens a hypothesis. (Trong nghiên cứu khoa học, bằng chứng bổ sung từ nhiều thí nghiệm làm vững chắc thêm một giả thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to provide/serve as corroborating evidence for something": cung cấp/đóng vai trò là bằng chứng phụ cho điều gì đó.
- The newly discovered documents served as crucial corroborating evidence for the historian's theory. (Các tài liệu mới được phát hiện đã đóng vai trò là bằng chứng phụ quan trọng cho lý thuyết của nhà sử học.)
"in the absence of corroborating evidence": trong trường hợp thiếu bằng chứng phụ.
- The claim was dismissed in the absence of corroborating evidence. (Tuyên bố đã bị bác bỏ do thiếu bằng chứng phụ.)
Biến thể và từ gần giống
To corroborate (động từ): xác nhận, củng cố, làm vững chắc thêm.
- The fingerprint evidence corroborated the witness's statement. (Bằng chứng dấu vân tay đã xác nhận lời khai của nhân chứng.)
Corroboration (danh từ): sự xác nhận, sự củng cố.
- The theory requires further corroboration. (Lý thuyết đó cần thêm sự xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Supporting evidence: bằng chứng hỗ trợ.
- Confirming evidence: bằng chứng xác nhận.
- Collaborative evidence: bằng chứng bổ trợ (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho cụm danh từ này)
A detective places a fingerprint card next to a photograph as corroborating evidence.
Noun
- bằng chứng phụ (hay bằng chừng bổ sung)